一灘泥

nhất than nê

Hán Việt: nhất than nê

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (than) + (nê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一灘泥 ī tān ní n. <coll.> 1. a stretch of mud 2. dead tired | ²lèi ³de ³xiàng ∼ be dead tired