一炷 nhất chú Hán Việt: nhất chú Tổng quan (雜語)燒香一次,又燈明一次。楞嚴經六曰:「於身上爇一香炷。」☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 炷 (chú)Hán Việtnhất chúCấu tạo一 + 炷 · nhất + chú nghĩa thành phần: nhất + chú Nghĩa ViệtCihui (雜語)燒香一次,又燈明一次。楞嚴經六曰:「於身上爇一香炷。」☸Tần suất từ [bktd] nhất chụ (雜語)燒香一次,又燈明一次。楞嚴經六曰:「於身上爇一香炷。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa一炷香 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个