一點一點
nhất điểm nhất điểm
Hán Việt: nhất điểm nhất điểm · Pinyin: yī diǎn yī diǎn
Tổng quan
từng chút một | dần dần | từ từ
Nghĩa
Việt
- Cihui từng chút một | dần dần | từ từ
Eng
- CC-CEDICT little by little|bit by bit|gradually
- Cihui little by little; bit by bit; gradually