一點點

yī diǎn diǎn nhất điểm điểm

Hán Việt: nhất điểm điểm · Pinyin: yī diǎn diǎn

Tổng quan

một chút

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極少。元.紀君祥《趙氏孤兒》第一折:「可憐見趙家三百餘口,誅盡殺絕,止有一點點孩兒。」《文明小史》第一九回:「偏碰著劉學深沒有瞧見,還在那裡滿嘴的說甚麼祇有一點點大。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示极小或极少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示极小或极少。

Eng

  • CC-CEDICT a little bit
  • Cihui a little bit