一片片 nhất phiến phiến Hán Việt: nhất phiến phiến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 片 (phiến)Hán Việtnhất phiến phiếnCấu tạo一 + 片 + 片 · nhất + phiến + phiến nghĩa thành phần: nhất + phiến + phiến Nghĩa EngCihui 一片片 īpiànpiàn r.f. 1. pieces of sth. 2. fields of sth.