一版 yī bǎn · nhất bản Hán Việt: nhất bản · Pinyin: yī bǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 版 (bản)Pinyinyī bǎnHán Việtnhất bảnCấu tạo一 + 版 · nhất + bản nghĩa thành phần: nhất + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一板"。 2.书籍排印一次为一版,一版还可包括多次印刷。jaJMdict an edition