一王

yī wáng nhất vương

Hán Việt: nhất vương · Pinyin: yī wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一代王朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一代王朝。