一畫 nhất họa Hán Việt: nhất họa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 畫 (họa)Hán Việtnhất họaCấu tạo一 + 畫 · nhất + họa nghĩa thành phần: nhất + họa Nghĩa jaJMdict one plot (of land)|one (city) block|one area|one lot|one brush stroke