一百

yì bǎi nhất bách

Hán Việt: nhất bách · Pinyin: yì bǎi

Tổng quan

một trăm

Cấu tạo: (nhất) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một trăm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数词。十的十倍; 泛指多数; 指跨步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数词。十的十倍。 2.泛指多数。 3.指跨步。

Eng

  • Cihui 一百 yībǎi* num. one hundred; 100