一百一

yī bǎi yī nhất bách nhất

Hán Việt: nhất bách nhất · Pinyin: yī bǎi yī

Tổng quan

hoàn hảo | không chê vào đâu được

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn hảo | không chê vào đâu được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越尋常。如:「他待你簡直是一百一的好,你可別辜負了他的用心!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容好到极点,无可挑剔:他是~的好人|他侍候病人可说是~。

Eng

  • CC-CEDICT faultless|impeccable
  • Cihui faultless; impeccable