一盤棋

yī pán qí nhất bàn kì

Hán Việt: nhất bàn kì · Pinyin: yī pán qí

Tổng quan

(bóng) tình hình tổng thể

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng) tình hình tổng thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个回合的对弈。整个棋盘的势态,比喻各局部之间互相协调,服从全局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棋一局。 2.比喻全局,整体。

Eng

  • CC-CEDICT chessboard layout|(fig.) overall situation
  • Cihui 一盤棋 ī pán qí n. a chess game/set; a board of chess