一盤菜 nhất bàn thái Hán Việt: nhất bàn thái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 盤 (bàn) + 菜 (thái)Hán Việtnhất bàn tháiCấu tạo一 + 盤 + 菜 · nhất + bàn + thái nghĩa thành phần: nhất + bàn + thái Nghĩa EngCihui 一盤菜 ī pán cài n. a dish of food