一盤棋

yī pán qí nhất bàn kì

Hán Việt: nhất bàn kì · Pinyin: yī pán qí

Tổng quan

(bóng) tình hình tổng thể

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng) tình hình tổng thể

Eng

  • CC-CEDICT chessboard layout|(fig.) overall situation
  • Cihui 一盤棋 ī pán qí n. a chess game/set; a board of chess