一看

yī kànnhất khán

Hán Việt: nhất khán · Pinyin: yī kàn

Tổng quan

vừa nhìn

Cấu tạo: 一 (nhất) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa thấy: vừa nhìn

Đức

  • Handedict beim ersten Hinsehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

一看见 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个