一眚 yī shěng · nhất sảnh Hán Việt: nhất sảnh · Pinyin: yī shěng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 眚 (sảnh)Pinyinyī shěngHán Việtnhất sảnhCấu tạo一 + 眚 · nhất + sảnh nghĩa thành phần: nhất + sảnh