一着

yī zhe nhất trứ

Hán Việt: nhất trứ · Pinyin: yī zhe

Tổng quan

(âm nhạc) độ nhanh, nhịp, nhịp độ

Cấu tạo: (nhất) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) độ nhanh, nhịp, nhịp độ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"一着"; 本谓下棋落一子。亦指行事的一个步骤; 一件事; 指武术的一个招数; 比喻一个计策或手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一着"。 2.本谓下棋落一子。亦指行事的一个步骤。 3.一件事。 4.指武术的一个招数。 5.比喻一个计策或手段。

ja

  • JMdict first place (in a race)|first to arrive|one suit (of clothes)|one item (of clothing)|putting on (formal clothes)