一睦

yī mù nhất mục

Hán Việt: nhất mục · Pinyin: yī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个亲善的国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一个亲善的国家。