一瞻風采 nhất chiêm phong thải Hán Việt: nhất chiêm phong thải Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 瞻 (chiêm) + 風 (phong) + 采 (thải)Hán Việtnhất chiêm phong thảiCấu tạo一 + 瞻 + 風 + 采 · nhất + chiêm + phong + thải nghĩa thành phần: nhất + chiêm + phong + thải Nghĩa EngCihui 一瞻風采 īzhānfēngcǎi f.e. have a look at sb.'s beautiful appearance