一短 yī duǎn · nhất đoản Hán Việt: nhất đoản · Pinyin: yī duǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 短 (đoản)Pinyinyī duǎnHán Việtnhất đoảnCấu tạo一 + 短 · nhất + đoản nghĩa thành phần: nhất + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个短处。Tân Hoa Tự Điển 1.一个短处。