一碗 yī wǎn · nhất oản Hán Việt: nhất oản · Pinyin: yī wǎn Tổng quan một chén Cấu tạo: 一 (nhất) + 碗 (oản)Pinyinyī wǎnHán Việtnhất oảnCấu tạo一 + 碗 · nhất + oản nghĩa thành phần: nhất + oản Nghĩa ViệtCihui một chén