一祕 yī mì · nhất bí Hán Việt: nhất bí · Pinyin: yī mì Tổng quan bí thư thứ nhất Cấu tạo: 一 (nhất) + 祕 (bí)Pinyinyī mìHán Việtnhất bíCấu tạo一 + 祕 · nhất + bí nghĩa thành phần: nhất + bí Nghĩa ViệtCihui bí thư thứ nhấtEngCihui first secretary