一票 nhất phiếu Hán Việt: nhất phiếu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 票 (phiếu)Hán Việtnhất phiếuCấu tạo一 + 票 · nhất + phiếu nghĩa thành phần: nhất + phiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一筆、一件。《負曝閑談》第三回:「你要有錢,除非去偷人家一票。」 2.一伙。《儒林外史》第二二回:「且喜我和我親家是一票!他是頭一個,我是末一個!」jaJMdict one vote|one ballot