一積

yī jī nhất tích

Hán Việt: nhất tích · Pinyin: yī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表数量。用于积聚的物件。犹一叠或一串。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。用于积聚的物件。犹一叠或一串。