一稔

yī rěn nhất nhẫm

Hán Việt: nhất nhẫm · Pinyin: yī rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhẫm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農作物的一次成熟。引申為一年。《晉書.卷五一.摯虞傳》:「羨一稔而三春兮,尚含英以容豫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农作物成熟一次,引申为一年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农作物成熟一次,引申为一年。