一種

yī zhǒng nhất chủng

Hán Việt: nhất chủng · Pinyin: yī zhǒng

Tổng quan

một loại | một kiểu

Cấu tạo: (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loại | một kiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个种类; 一个部族; 一样;同样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个种类。 2.一个部族。 3.一样;同样。

Eng

  • CC-CEDICT one kind of; one type of
  • Cihui one kind of; one type of

ja

  • JMdict a kind|a sort|a variety|a species|of sorts