一積 yī jī · nhất tích Hán Việt: nhất tích · Pinyin: yī jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 積 (tích)Pinyinyī jīHán Việtnhất tíchCấu tạo一 + 積 · nhất + tích nghĩa thành phần: nhất + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一堆、一疊。《南史.卷五五.吉士瞻傳》:「士瞻夢得一積鹿皮,從而數之,有十一領。」南朝宋.劉義慶《幽明錄.賣胡粉女子》:「見百餘裹胡粉,大小一積。」