一窩風

yī wō fēng nhất oa phong

Hán Việt: nhất oa phong · Pinyin: yī wō fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (oa) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个蜂巢里的蜂倾巢出动。形容人多声杂,乱哄哄地一拥而上
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一窝蜂"。