一窠 yī kē · nhất khoa Hán Việt: nhất khoa · Pinyin: yī kē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窠 (khoa)Pinyinyī kēHán Việtnhất khoaCấu tạo一 + 窠 · nhất + khoa nghĩa thành phần: nhất + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一丛; 一棵; 一个巢; 犹一方。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一丛。 2.一棵。 3.一个巢。 4.犹一方。