一竿 nhất can Hán Việt: nhất can Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 竿 (can)Hán Việtnhất canCấu tạo一 + 竿 · nhất + can nghĩa thành phần: nhất + can Nghĩa jaJMdict one pole (esp. used for fishing poles)|one rod