一笛 yī dí · nhất địch Hán Việt: nhất địch · Pinyin: yī dí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 笛 (địch)Pinyinyī díHán Việtnhất địchCấu tạo一 + 笛 · nhất + địch nghĩa thành phần: nhất + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一支笛的声音; 喻轻微的风声。Tân Hoa Tự Điển 1.指一支笛的声音。 2.喻轻微的风声。