一筩 yī tóng · nhất đồng Hán Việt: nhất đồng · Pinyin: yī tóng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 筩 (đồng)Pinyinyī tóngHán Việtnhất đồngCấu tạo一 + 筩 · nhất + đồng nghĩa thành phần: nhất + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一支箭。筩,箭杆; 表数量。犹言一杆。Tân Hoa Tự Điển 1.一支箭。筩,箭杆。 2.表数量。犹言一杆。