一筯

yī zhù nhất trợ

Hán Việt: nhất trợ · Pinyin: yī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一只筷子; 指一双筷子所夹的食物。形容量少; 犹一串。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一只筷子。 2.指一双筷子所夹的食物。形容量少。 3.犹一串。