一筯

yī zhùnhất trợ

Hán Việt: nhất trợ · Pinyin: yī zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一只筷子。 2.指一双筷子所夹的食物。形容量少。 3.犹一串。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 筯 (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一只筷子。 2.指一双筷子所夹的食物。形容量少。 3.犹一串。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中