一籌

yī chóu nhất trù

Hán Việt: nhất trù · Pinyin: yī chóu

Tổng quan

một bậc: một nước/một bước/một cấp

Cấu tạo: (nhất) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một bậc: một nước/một bước/một cấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计数的一根竹签,借指一着(zhāo):略逊~|他的思维能力比一般人高出~。

Eng

  • Cihui 一籌 īchóu* n. bit; notch; cut | Tā de jìnéng bǐ nǐ de gāo ∼. His skill is a bit better than yours.