一算

yī suàn nhất toán

Hán Việt: nhất toán · Pinyin: yī suàn

Tổng quan

tính toán

Cấu tạo: (nhất) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一根算筹; 汉代商贾税和对成年人所征人头税的一个计数单位; 古代推算历数的一个单位; 一次谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一根算筹。 2.汉代商贾税和对成年人所征人头税的一个计数单位。 3.古代推算历数的一个单位。 4.一次谋划。

Eng

  • Cihui 一算 īsuàn* v.p. count; calculate