一簞一瓢 yī dān yī piáo · nhất đan nhất biều Hán Việt: nhất đan nhất biều · Pinyin: yī dān yī piáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 簞 (đan) + 一 (nhất) + 瓢 (biều)Pinyinyī dān yī piáoHán Việtnhất đan nhất biềuCấu tạo一 + 簞 + 一 + 瓢 · nhất + đan + nhất + biều nghĩa thành phần: nhất + đan + nhất + biều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一箪食物,一瓢饮料。形容读书人安于贫穷的清高生活。