一箱 yī xiāng · nhất tương Hán Việt: nhất tương · Pinyin: yī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 箱 (tương)Pinyinyī xiāngHán Việtnhất tươngCấu tạo一 + 箱 · nhất + tương nghĩa thành phần: nhất + tương Nghĩa EngCihui boxjaJMdict one box