一篇 yì piān · nhất thiên Hán Việt: nhất thiên · Pinyin: yì piān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 篇 (thiên)Pinyinyì piānHán Việtnhất thiênCấu tạo一 + 篇 · nhất + thiên nghĩa thành phần: nhất + thiên Nghĩa jaJMdict piece (e.g. poetry)|poem|essay|book|story