一簣之釁 yī kuì zhī xìn · nhất quĩ chi hấn Hán Việt: nhất quĩ chi hấn · Pinyin: yī kuì zhī xìn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 簣 (quĩ) + 之 (chi) + 釁 (hấn)Pinyinyī kuì zhī xìnHán Việtnhất quĩ chi hấnCấu tạo一 + 簣 + 之 + 釁 · nhất + quĩ + chi + hấn nghĩa thành phần: nhất + quĩ + chi + hấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衅:事端,征兆。比喻极小的事端。