一簇

yī cùnhất thốc

Hán Việt: nhất thốc · Pinyin: yī cù

Tổng quan

(như) tufa, búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...), chòm râu dưới môi dưới, (giải phẫu) búi (mao mạch), trang trí bằng mào lông, điểm từng chùm, chia thành từng cụm, chần (nệm cỏ...), mọc thành chùm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表数量。用于聚集之物或人。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 簇 (thốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cụm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。用于聚集之物或人。

Đức

  • Handedict Schopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

一簇人馬 · 一簇鮮花 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝