一粥一飯 nhất chúc nhất phạn Hán Việt: nhất chúc nhất phạn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 粥 (chúc) + 一 (nhất) + 飯 (phạn)Hán Việtnhất chúc nhất phạnCấu tạo一 + 粥 + 一 + 飯 · nhất + chúc + nhất + phạn nghĩa thành phần: nhất + chúc + nhất + phạn Nghĩa EngCihui 一粥一飯 īzhōu-yīfàn n. a bowl of congee or rice; energy meal