一粲

yī càn nhất xán

Hán Việt: nhất xán · Pinyin: yī càn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (xán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一笑。如:「博君一粲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一笑。