一紀 yī jì · nhất kỉ Hán Việt: nhất kỉ · Pinyin: yī jì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 紀 (kỉ)Pinyinyī jìHán Việtnhất kỉCấu tạo一 + 紀 · nhất + kỉ nghĩa thành phần: nhất + kỉ Nghĩa EngCihui 一紀 ījì n. twelve years