一納 yī nà · nhất nạp Hán Việt: nhất nạp · Pinyin: yī nà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 納 (nạp)Pinyinyī nàHán Việtnhất nạpCấu tạo一 + 納 · nhất + nạp nghĩa thành phần: nhất + nạp