一級風 nhất cấp phong Hán Việt: nhất cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtnhất cấp phongCấu tạo一 + 級 + 風 · nhất + cấp + phong nghĩa thành phần: nhất + cấp + phong Nghĩa EngCihui 一級風 ījífēng n. <met.> force-1 wind; light air