一索 yī suǒ · nhất tác Hán Việt: nhất tác · Pinyin: yī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 索 (tác)Pinyinyī suǒHán Việtnhất tácCấu tạo一 + 索 · nhất + tác nghĩa thành phần: nhất + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一根绳索。 2.一次搜索。 3.一串。参见"一索珠"。 4.原出《易.说卦》◇以"一索"谓初生男孩。 5.索性,干脆。