一緣 yī yuán · nhất duyến Hán Việt: nhất duyến · Pinyin: yī yuán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 緣 (duyến)Pinyinyī yuánHán Việtnhất duyếnCấu tạo一 + 緣 · nhất + duyến nghĩa thành phần: nhất + duyến Nghĩa ViệtCihui nhất duyên (術語)同一類之機緣,同一種之因緣也。妙玄一之上曰:「一根一緣,同一道味。」大集經三十八曰:「行住坐臥,常係一緣。」☸