一糾

yī jiū nhất củ

Hán Việt: nhất củ · Pinyin: yī jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。一抱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一抱。