一紙 yī zhǐ · nhất chỉ Hán Việt: nhất chỉ · Pinyin: yī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 紙 (chỉ)Pinyinyī zhǐHán Việtnhất chỉCấu tạo一 + 紙 · nhất + chỉ nghĩa thành phần: nhất + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一张纸。多用于书信或文件等。Tân Hoa Tự Điển 1.一张纸。多用于书信或文件等。