一经程 nhất kinh trình Hán Việt: nhất kinh trình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 经 (kinh) + 程 (trình)Hán Việtnhất kinh trìnhCấu tạo一 + 经 + 程 · nhất + kinh + trình nghĩa thành phần: nhất + kinh + trình