一絕
nhất tuyệt
Hán Việt: nhất tuyệt · Pinyin: yī jué
Tổng quan
nhất tuyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất tuyệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多指独一无二的技艺微雕艺术堪称中华一绝。
Eng
- Cihui 一絕 ījué* n. special skill; unique talent/accomplishment | Zhè cài shì Wáng Shīfu ∼. This dish is chef Wang's specialty.